
Chương trình quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo giai đoạn 2026 - 2035National Programme on Innovative Startups, 2026 - 2035
Đưa kết quả nghiên cứu ra khỏi phòng thí nghiệm và đưa doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua giai đoạn tăng tốc.Moving research out of the laboratory and carrying startups through the acceleration stage.
Đơn vị chủ trì: Led by: Cục Khởi nghiệp và Doanh nghiệp công nghệAgency for Startups and Technology Enterprises · Đầu mối tiếp nhận hồ sơ và quản lý kinh phí: Quỹ Đổi mới công nghệ quốc giaApplications and funding managed by the National Technology Innovation Fund
Mục tiêu đến năm 2030Targets to 2030
Chương trình đang được xây dựng, thẩm định để trình Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Thông tin dưới đây tổng hợp từ dự thảo tháng 7/2026 và có thể còn thay đổi.The programme is being drafted and appraised for approval by the Minister of Science and Technology. The information below is summarised from the July 2026 draft and may change.
Vấn đề thực tiễn đặt raThe problem in practice
- Tiềm năng lớn nhưng chuyển hoá thấp: cả nước có 264 trường đại học, 461 tổ chức nghiên cứu, hơn 22.000 bài báo khoa học năm 2025, song số doanh nghiệp khởi nghiệp hình thành từ đó rất ít.Great potential, low conversion: 264 universities, 461 research organisations and over 22,000 scientific papers in 2025, yet very few startups emerge from them.
- Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2025 có 2.490 công bố khoa học nhưng chỉ thành lập được 4 doanh nghiệp khởi nghiệp; Đại học Quốc gia Hà Nội thành lập được 7 doanh nghiệp.In 2025 Hanoi University of Science and Technology produced 2,490 publications but founded only four startups; Vietnam National University, Hanoi founded seven.
- Khoảng 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp nhưng năm 2025 chỉ có hơn 100 thương vụ gọi vốn, trong đó 10 đến 15% đạt từ vòng series B trở lên.About 4,000 startups but only just over 100 funding deals in 2025, of which 10 to 15% were Series B or later.
Mục tiêu chungOverall objective
Tập trung tháo gỡ hai điểm nghẽn của khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam: thương mại hoá kết quả nghiên cứu và quyền sở hữu trí tuệ thành doanh nghiệp, và đưa doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua giai đoạn tăng tốc để mở rộng quy mô, gọi được vốn và tham gia thị trường quốc tế.Address two bottlenecks in Vietnam's startup ecosystem: turning research results and IP rights into companies, and carrying startups through acceleration to scale up, raise capital and enter international markets.
Nội dung được hỗ trợSupported activities
- Thử nghiệm ý tưởng, phát triển sản phẩm mẫu và sản phẩm khả dụng tối thiểuProof of concept, prototyping and minimum viable products
- Kiểm chứng thị trường, hoàn thiện mô hình kinh doanh và thử nghiệm có kiểm soátMarket validation, business model refinement and controlled testing
- Chương trình ươm tạo, tăng tốc và mở rộng quy mô cho doanh nghiệp khởi nghiệpIncubation, acceleration and scale-up programmes for startups
- Kết nối quỹ đầu tư mạo hiểm, hoàn thiện hồ sơ gọi vốn và trình diễn gọi vốnConnections to venture funds, investment-readiness support and pitching events
- Phát triển thị trường quốc tế: kết nối đối tác, tham gia chuỗi cung ứng, xúc tiến thương mạiInternational market development: partnerships, supply-chain entry and trade promotion
- Thu hút nhân tài, nhà sáng lập và doanh nghiệp khởi nghiệp quốc tế, người Việt Nam ở nước ngoài về Việt NamAttract international talent, founders, startups and the Vietnamese diaspora to Vietnam
Mục tiêu đến năm 2035Targets to 2035
| Chỉ tiêuTarget | Nội dungDescription |
|---|---|
| 500 | doanh nghiệp khởi nghiệp từ kết quả nghiên cứu và quyền sở hữu trí tuệstartups from research results and IP rights |
| 1.000 | doanh nghiệp khởi nghiệp được ươm tạo, tăng tốc, mở rộng quy môstartups incubated, accelerated and scaled up |
| 200 | doanh nghiệp khởi nghiệp dựa trên công nghệ chiến lượcstartups built on strategic technologies |
| 100 | nhà sáng lập, doanh nghiệp khởi nghiệp quốc tế đặt hoạt động tại Việt Naminternational founders and startups operating in Vietnam |
Ai được hỗ trợWho is supported
- Nhóm nghiên cứu, nhà nghiên cứu có kết quả đạt mức sẵn sàng công nghệ từ TRL 3 trở lênResearch teams and researchers with results at technology readiness level 3 or above
- Cá nhân, doanh nghiệp sở hữu quyền sở hữu trí tuệ có tiềm năng thương mại hoáIndividuals and firms holding IP rights with commercial potential
- Doanh nghiệp khởi nghiệp đã có doanh thu, người dùng hoặc cam kết đầu tưStartups with revenue, users or committed investment
- Cơ sở ươm tạo, tổ chức thúc đẩy kinh doanh, trung tâm đổi mới sáng tạo, quỹ đầu tưIncubators, accelerators, innovation centres and investment funds



