Chương trình quốc gia về Đổi mới công nghệ giai đoạn 2026 - 2035National Programme on Technology Innovation, 2026 - 2035
Đưa doanh nghiệp Việt Nam làm chủ công nghệ, tăng giá trị gia tăng và bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu.Helping Vietnamese enterprises master technology, raise value added and enter global supply chains.
Đơn vị chủ trì: Led by: Cục Đổi mới sáng tạoInnovation Agency · Đầu mối tiếp nhận hồ sơ và quản lý kinh phí: Quỹ Đổi mới công nghệ quốc giaApplications and funding managed by the National Technology Innovation Fund
Mục tiêu đến năm 2030Targets to 2030
Chương trình đang được xây dựng, thẩm định để trình Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Thông tin dưới đây tổng hợp từ dự thảo tháng 7/2026 và có thể còn thay đổi.The programme is being drafted and appraised for approval by the Minister of Science and Technology. The information below is summarised from the July 2026 draft and may change.
Vấn đề thực tiễn đặt raThe problem in practice
- Kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng năng lực công nghệ nội sinh còn thấp: thiết bị cốt lõi, phần mềm, bí quyết và chuyên gia phần lớn vẫn phụ thuộc nước ngoài.Large exports but weak indigenous technological capability: core equipment, software, know-how and experts remain largely foreign-dependent.
- Dệt may, da giày mới tự chủ khoảng 40% nguyên vật liệu và chủ yếu vẫn sản xuất theo phương thức gia công.Textiles and footwear source only about 40% of materials domestically and largely operate on an outsourced manufacturing model.
- Năng lực nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm sản phẩm còn yếu; đổi mới chủ yếu dừng ở cải tiến nhỏ trong vận hành.Research, design and product testing capability is weak; innovation is mostly limited to small operational improvements.
Mục tiêu chungOverall objective
Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới, tiếp nhận chuyển giao và làm chủ, đổi mới, hoàn thiện công nghệ, thiết bị và quy trình sản xuất hiện có; phát triển sản phẩm và giải pháp mới, ưu tiên các ngành xuất khẩu chủ yếu và sản phẩm chủ lực của ngành, địa phương. Qua đó nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng, tỷ lệ nội địa hoá và năng lực tham gia chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu.Support enterprises in applying new technology, receiving and mastering transferred technology, and upgrading existing equipment and processes; develop new products and solutions, prioritising key export sectors and flagship products, thereby raising productivity, quality, value added, local content and participation in domestic and global value chains.
Nội dung được hỗ trợSupported activities
- Đánh giá hiện trạng công nghệ, xác định khoảng trống và xây dựng lộ trình đổi mới của doanh nghiệpAssess current technology, identify gaps and build an enterprise innovation roadmap
- Mua, thuê công nghệ, thiết bị, phần mềm; tích hợp, lắp đặt, vận hành thử và đào tạo vận hànhBuy or lease technology, equipment and software; integrate, install, trial-run and train operators
- Tiếp nhận chuyển giao, làm chủ và nội địa hoá công nghệ, hồ sơ thiết kế, quy trình và bí quyết kỹ thuậtReceive, master and localise technology, design files, processes and technical know-how
- Nâng cấp dây chuyền theo hướng sản xuất thông minh, xanh: tự động hoá, trí tuệ nhân tạo, cảm biến, tiết kiệm năng lượngUpgrade production lines towards smart, green manufacturing: automation, AI, sensors and energy saving
- Thiết kế, chế tạo mẫu, sản xuất thử và hoàn thiện sản phẩm mớiDesign, prototype, trial-produce and refine new products
- Thử nghiệm, kiểm định, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và bảo hộ sở hữu trí tuệ cho sản phẩmTesting, inspection, certification, traceability and IP protection for products
- Đào tạo kỹ sư, kỹ thuật viên và cán bộ quản lý về tiếp nhận, vận hành và quản trị công nghệTrain engineers, technicians and managers in adopting, operating and governing technology
Mục tiêu đến năm 2035Targets to 2035
| Chỉ tiêuTarget | Nội dungDescription |
|---|---|
| 100 | doanh nghiệp xuất khẩu lớn đổi mới công nghệ, thêm ít nhất 10 doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng toàn cầularge exporters renew technology, with at least 10 more joining global supply chains |
| 1.000 | doanh nghiệp tạo sản phẩm, dịch vụ mớienterprises create new products and services |
| 1.000 | doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi giá trịSMEs join value chains |
| 10.000 | nhân lực kỹ thuật và quản lý được đào tạotechnical and managerial staff trained |
Ai được hỗ trợWho is supported
- Doanh nghiệp trong các ngành, lĩnh vực có kim ngạch xuất khẩu lớnEnterprises in major export sectors
- Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm chủ lực của ngành, lĩnh vực và địa phươngProducers of flagship products of sectors and localities
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn trở thành nhà cung ứng trong chuỗi giá trịSMEs seeking to become suppliers within value chains




